Phềnh

Phềnh(Tính từ)
Ở trạng thái phình to, trương to lên
Swollen; puffed up — in a state of being enlarged or bulging, as if inflated
膨胀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phềnh — English: (informal) bloated, swollen; (informal) chubby. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả trạng thái phồng lên, nở to hoặc người/bụng trông mập, phình ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả ngoại hình hoặc trạng thái đầy hơi; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thay bằng "swollen" hoặc "distended" khi cần lịch sự.
phềnh — English: (informal) bloated, swollen; (informal) chubby. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả trạng thái phồng lên, nở to hoặc người/bụng trông mập, phình ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả ngoại hình hoặc trạng thái đầy hơi; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thay bằng "swollen" hoặc "distended" khi cần lịch sự.
