ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phềnh trong tiếng Anh

Phềnh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phềnh(Tính từ)

01

Ở trạng thái phình to, trương to lên

Swollen; puffed up — in a state of being enlarged or bulging, as if inflated

膨胀

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phềnh/

phềnh — English: (informal) bloated, swollen; (informal) chubby. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả trạng thái phồng lên, nở to hoặc người/bụng trông mập, phình ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả ngoại hình hoặc trạng thái đầy hơi; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thay bằng "swollen" hoặc "distended" khi cần lịch sự.

phềnh — English: (informal) bloated, swollen; (informal) chubby. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả trạng thái phồng lên, nở to hoặc người/bụng trông mập, phình ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả ngoại hình hoặc trạng thái đầy hơi; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thay bằng "swollen" hoặc "distended" khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.