Phễu

Phễu(Danh từ)
Đồ dùng có một miệng loe rộng, dùng để rót chất lỏng vào vật đựng có miệng nhỏ
Funnel — a tool with a wide, open top and a narrow spout, used for pouring liquids (or small solids) into containers with small openings
漏斗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phễu — English: funnel (formal). Danh từ. Vật hình chóp rỗng dùng để dẫn chất lỏng hoặc chất rắn nhỏ từ nơi này sang nơi khác; cũng dùng hình ảnh chỉ bước đầu thu hút và chuyển đổi khách hàng. Dùng nghĩa vật lý trong ngữ cảnh khoa học, nhà bếp; dùng nghĩa hình ảnh/marketing khi nói về quy trình thu hút, phân loại, chuyển đổi khách hàng; không có dạng thông tục riêng phổ biến.
phễu — English: funnel (formal). Danh từ. Vật hình chóp rỗng dùng để dẫn chất lỏng hoặc chất rắn nhỏ từ nơi này sang nơi khác; cũng dùng hình ảnh chỉ bước đầu thu hút và chuyển đổi khách hàng. Dùng nghĩa vật lý trong ngữ cảnh khoa học, nhà bếp; dùng nghĩa hình ảnh/marketing khi nói về quy trình thu hút, phân loại, chuyển đổi khách hàng; không có dạng thông tục riêng phổ biến.
