ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phễu trong tiếng Anh

Phễu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phễu(Danh từ)

01

Đồ dùng có một miệng loe rộng, dùng để rót chất lỏng vào vật đựng có miệng nhỏ

Funnel — a tool with a wide, open top and a narrow spout, used for pouring liquids (or small solids) into containers with small openings

漏斗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phễu/

phễu — English: funnel (formal). Danh từ. Vật hình chóp rỗng dùng để dẫn chất lỏng hoặc chất rắn nhỏ từ nơi này sang nơi khác; cũng dùng hình ảnh chỉ bước đầu thu hút và chuyển đổi khách hàng. Dùng nghĩa vật lý trong ngữ cảnh khoa học, nhà bếp; dùng nghĩa hình ảnh/marketing khi nói về quy trình thu hút, phân loại, chuyển đổi khách hàng; không có dạng thông tục riêng phổ biến.

phễu — English: funnel (formal). Danh từ. Vật hình chóp rỗng dùng để dẫn chất lỏng hoặc chất rắn nhỏ từ nơi này sang nơi khác; cũng dùng hình ảnh chỉ bước đầu thu hút và chuyển đổi khách hàng. Dùng nghĩa vật lý trong ngữ cảnh khoa học, nhà bếp; dùng nghĩa hình ảnh/marketing khi nói về quy trình thu hút, phân loại, chuyển đổi khách hàng; không có dạng thông tục riêng phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.