ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phi hành gia trong tiếng Anh

Phi hành gia

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phi hành gia(Danh từ)

01

Người tham gia lái, điều khiển chuyến bay trên máy bay hoặc tàu vũ trụ

Astronaut — a person who pilots or takes part in flights in spacecraft; someone who travels and works in space

宇航员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phi hành gia/

phi hành gia — astronaut (formal) — danh từ: người được đào tạo để lái, vận hành hoặc thực hiện nhiệm vụ trong không gian. Định nghĩa ngắn gọn: cá nhân chuyên nghiệp tham gia chuyến bay vũ trụ, thí nghiệm hoặc khám phá ngoài khí quyển Trái Đất. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "phi hành gia" trong văn viết chính thức, giáo dục và truyền thông khoa học; ít khi cần dạng thông tục.

phi hành gia — astronaut (formal) — danh từ: người được đào tạo để lái, vận hành hoặc thực hiện nhiệm vụ trong không gian. Định nghĩa ngắn gọn: cá nhân chuyên nghiệp tham gia chuyến bay vũ trụ, thí nghiệm hoặc khám phá ngoài khí quyển Trái Đất. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "phi hành gia" trong văn viết chính thức, giáo dục và truyền thông khoa học; ít khi cần dạng thông tục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.