ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phí học tập trong tiếng Anh

Phí học tập

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phí học tập(Danh từ)

01

Số tiền phải trả cho việc học, như học phí, lệ phí trong quá trình học tập tại trường học hoặc cơ sở đào tạo.

The money paid for attending school or a training program, such as tuition or enrollment fees required during the course of study.

学费

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phí học tập/

phí học tập — English: tuition fee (formal). Danh từ. Phí học tập chỉ số tiền phải trả cho việc học ở trường, khóa học hoặc chương trình đào tạo. Dùng “tuition fee” trong văn viết và giao tiếp trang trọng, giấy tờ, hóa đơn; trong ngữ cảnh thân mật có thể chỉ gọi đơn giản là “phí” nếu ngữ cảnh đã rõ. Thường dùng khi nói về chi phí giáo dục, đóng học kỳ hoặc đăng ký khóa học.

phí học tập — English: tuition fee (formal). Danh từ. Phí học tập chỉ số tiền phải trả cho việc học ở trường, khóa học hoặc chương trình đào tạo. Dùng “tuition fee” trong văn viết và giao tiếp trang trọng, giấy tờ, hóa đơn; trong ngữ cảnh thân mật có thể chỉ gọi đơn giản là “phí” nếu ngữ cảnh đã rõ. Thường dùng khi nói về chi phí giáo dục, đóng học kỳ hoặc đăng ký khóa học.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.