ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phi lô gic trong tiếng Anh

Phi lô gic

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phi lô gic(Tính từ)

01

Không hợp lý, trái với logic thông thường, thiếu cơ sở lý luận rõ ràng

Illogical — not reasonable or sensible; contrary to normal logic and lacking clear justification

不合逻辑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phi lô gic/

(formal) illogical; (informal) not logical. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả suy luận, hành động hoặc ý tưởng thiếu tính hợp lý, không theo quy luật logic thông thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “illogical” trong văn viết chính thức hoặc phân tích, trong giao tiếp thân mật có thể nói “not logical” để nhấn sự thiếu hợp lý một cách đơn giản và không trang trọng.

(formal) illogical; (informal) not logical. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả suy luận, hành động hoặc ý tưởng thiếu tính hợp lý, không theo quy luật logic thông thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “illogical” trong văn viết chính thức hoặc phân tích, trong giao tiếp thân mật có thể nói “not logical” để nhấn sự thiếu hợp lý một cách đơn giản và không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.