Phi

Phi (Danh từ)
Trai ở bãi cát ven biển, thân dài, vỏ mỏng màu tím nhạt, thịt ăn được
A small marine clam or shellfish (a littleneck-type clam) with a pale purple shell and edible meat, found on sandy beaches
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một con chữ [f, j, viết hoa F] của chữ cái Hi Lạp
Phi — the name of a letter (Φ, φ) in the Greek alphabet; pronounced “fee” or “fye” and written uppercase as F (Φ) and lowercase as φ.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường kính của tiết diện hình tròn [kí hiệu là f]
Phi (symbol f): the diameter of a circular cross-section (the width across a circle), often used as a symbol f to denote that measurement.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phi (Động từ)
[ngựa] chạy rất nhanh, bốn vó tung lên khỏi mặt đất
(of a horse) to gallop, with all four hooves off the ground — to run very fast
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng tay phóng rất mạnh binh khí có mũi nhọn vào một mục tiêu nào đó
To throw something sharp or pointed with force by hand at a target (e.g., to hurl a spear, knife, or dart)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rán hành, tỏi cho dậy mùi thơm
To sauté (garlic or onions) until fragrant
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rang cho tan thành bột
To grind (into powder); to crush something until it becomes powder
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phi: (formal) non-, un-, a-; (informal) - (không có từ thông dụng) — từ ghép/phó từ dùng để tạo tiền tố phủ định trong tiếng Việt, thường đặt trước danh từ hoặc tính từ để biểu thị sự trái ngược hoặc không có; phần lớn dùng trong văn viết, thuật ngữ chuyên môn và thành ngữ. Dùng dạng formal khi viết trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật; không dùng riêng lẻ trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường dùng từ ngữ phủ định khác.
phi: (formal) non-, un-, a-; (informal) - (không có từ thông dụng) — từ ghép/phó từ dùng để tạo tiền tố phủ định trong tiếng Việt, thường đặt trước danh từ hoặc tính từ để biểu thị sự trái ngược hoặc không có; phần lớn dùng trong văn viết, thuật ngữ chuyên môn và thành ngữ. Dùng dạng formal khi viết trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật; không dùng riêng lẻ trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường dùng từ ngữ phủ định khác.
