ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phi trường trong tiếng Anh

Phi trường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phi trường(Danh từ)

01

Sân bay

Airport

机场

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phi trường/

phi trường — (formal) airport. Danh từ: khu vực lớn phục vụ cất/hạ cánh máy bay và hành khách. Định nghĩa ngắn: nơi chứa nhà ga, đường băng, dịch vụ hàng không cho chuyến bay thương mại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “phi trường” trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; trong văn nói thân mật người Việt thường dùng “sân bay” thay cho cả hai trường hợp.

phi trường — (formal) airport. Danh từ: khu vực lớn phục vụ cất/hạ cánh máy bay và hành khách. Định nghĩa ngắn: nơi chứa nhà ga, đường băng, dịch vụ hàng không cho chuyến bay thương mại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “phi trường” trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; trong văn nói thân mật người Việt thường dùng “sân bay” thay cho cả hai trường hợp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.