Phi vụ

Phi vụ(Danh từ)
Vụ làm ăn, thường là phi pháp
A shady or illegal deal/operation; a business deal or scheme, often criminal or dishonest
非法交易
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phi vụ — (formal) operation, deal; (informal) gig, job — danh từ chỉ một hoạt động kinh doanh hoặc sự kiện cụ thể, thường liên quan tới giao dịch, dự án hoặc nhiệm vụ có mục tiêu rõ ràng. Nghĩa phổ biến là một sự việc phải thực hiện hoặc một thương vụ. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí và ngữ cảnh chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về công việc ngắn hạn hoặc nhiệm vụ không chính thức.
phi vụ — (formal) operation, deal; (informal) gig, job — danh từ chỉ một hoạt động kinh doanh hoặc sự kiện cụ thể, thường liên quan tới giao dịch, dự án hoặc nhiệm vụ có mục tiêu rõ ràng. Nghĩa phổ biến là một sự việc phải thực hiện hoặc một thương vụ. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí và ngữ cảnh chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về công việc ngắn hạn hoặc nhiệm vụ không chính thức.
