ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phích cắm trong tiếng Anh

Phích cắm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phích cắm(Danh từ)

01

Thiết bị điện dùng để cắm vào ổ điện, thường có hai hoặc ba chấu kim loại, dùng để kết nối điện từ nguồn điện đến thiết bị sử dụng điện.

An electrical plug — the device with two or three metal prongs that you insert into a wall socket to connect an appliance to the power supply.

电源插头

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phích cắm/

phích cắm — English: plug (formal). Danh từ. Phích cắm là bộ phận nối thiết bị điện vào nguồn điện bằng cách cắm vào ổ cắm, truyền dòng điện an toàn. Dùng từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc khi nói về phụ kiện điện. Không có dạng thông dụng rất khác biệt; trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt là “phích” khi ngữ cảnh rõ ràng.

phích cắm — English: plug (formal). Danh từ. Phích cắm là bộ phận nối thiết bị điện vào nguồn điện bằng cách cắm vào ổ cắm, truyền dòng điện an toàn. Dùng từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc khi nói về phụ kiện điện. Không có dạng thông dụng rất khác biệt; trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt là “phích” khi ngữ cảnh rõ ràng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.