Phịch

Phịch (Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng trầm và nặng như tiếng của vật nặng rơi xuống đất
(describing a sound) heavy, dull, and thudding — like the deep, muffled noise made when a heavy object falls to the ground (e.g., a thud or plop).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phịch — English: (informal) plop, flop. Từ loại: onomatopoeia/động từ (thường thông tục). Định nghĩa ngắn: diễn tả âm thanh hoặc hành động rơi nhẹ, ngồi phịch xuống hoặc vật gì đó rơi lộp bộp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói, miêu tả hành động bất ngờ, thân mật hoặc hài hước; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ trang trọng hơn như “rơi” hoặc “ngồi xuống” khi cần lịch sự.
phịch — English: (informal) plop, flop. Từ loại: onomatopoeia/động từ (thường thông tục). Định nghĩa ngắn: diễn tả âm thanh hoặc hành động rơi nhẹ, ngồi phịch xuống hoặc vật gì đó rơi lộp bộp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói, miêu tả hành động bất ngờ, thân mật hoặc hài hước; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ trang trọng hơn như “rơi” hoặc “ngồi xuống” khi cần lịch sự.
