Phiền

Phiền(Tính từ)
Có tâm trạng buồn, khó chịu vì phải lo nghĩ nhiều
Annoyed; feeling upset or bothered because of worries or troubles
烦恼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rầy rà, rắc rối, sinh nhiều chuyện phải bận lòng
Troublesome; causing annoyance or extra bother — someone or something that makes a lot of fuss or creates problems you have to deal with
麻烦的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phiền(Động từ)
Quấy rầy do nhờ vả điều gì đó [lời yêu cầu lịch sự người khác làm việc gì]
To bother or trouble someone by asking them to do something (a polite request that inconveniences another person)
打扰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) annoy, bother; (informal) bother, hassle. Tính từ/động từ: động từ chỉ gây phiền toái hoặc làm người khác khó chịu; tính từ diễn tả trạng thái bị quấy rầy. Nghĩa chính là làm ai đó khó chịu, mất yên tĩnh hoặc tốn công sức. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng dạng thông thường, thân mật trong hội thoại hàng ngày hoặc khi than phiền với bạn bè.
(formal) annoy, bother; (informal) bother, hassle. Tính từ/động từ: động từ chỉ gây phiền toái hoặc làm người khác khó chịu; tính từ diễn tả trạng thái bị quấy rầy. Nghĩa chính là làm ai đó khó chịu, mất yên tĩnh hoặc tốn công sức. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng dạng thông thường, thân mật trong hội thoại hàng ngày hoặc khi than phiền với bạn bè.
