Phiến động

Phiến động(Động từ)
(từ cũ) xúi giục nổi loạn
(archaic) to incite rebellion; to stir up an uprising
煽动叛乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phiến động — English: fluctuation (formal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: sự thay đổi không ổn định, lên xuống về số liệu, giá cả, tâm trạng hoặc trạng thái xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong báo cáo, phân tích kinh tế, khoa học hoặc mô tả hiện tượng biến động; ít khi có dạng thông tục riêng, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu muốn nói ngắn gọn.
phiến động — English: fluctuation (formal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: sự thay đổi không ổn định, lên xuống về số liệu, giá cả, tâm trạng hoặc trạng thái xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong báo cáo, phân tích kinh tế, khoa học hoặc mô tả hiện tượng biến động; ít khi có dạng thông tục riêng, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu muốn nói ngắn gọn.
