ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phiến phiến trong tiếng Anh

Phiến phiến

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phiến phiến(Tính từ)

01

(cách nói lặp lại của từ "phiến") Mô tả bề mặt phẳng, láng, rộng nhỏ giống hình tấm, phiến.

(reduplicated form of “phiến”) Describing a surface that is flat, smooth, and plate-like; like a thin, broad slab or sheet.

平坦的表面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phiến phiến/

phiến (no direct common English equivalent; có thể dịch là "piece/flat" trong ngữ cảnh) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ một mảnh, tấm phẳng của vật thể (ví dụ tấm gỗ, mảnh kim loại) hoặc đơn vị nhỏ tách rời. Định nghĩa ngắn: mảnh vật rắn, thường phẳng và tách biệt. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết, mô tả vật liệu hoặc cấu trúc; nếu giao tiếp thân mật có thể chọn từ cụ thể hơn như "mảnh".

phiến (no direct common English equivalent; có thể dịch là "piece/flat" trong ngữ cảnh) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ một mảnh, tấm phẳng của vật thể (ví dụ tấm gỗ, mảnh kim loại) hoặc đơn vị nhỏ tách rời. Định nghĩa ngắn: mảnh vật rắn, thường phẳng và tách biệt. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết, mô tả vật liệu hoặc cấu trúc; nếu giao tiếp thân mật có thể chọn từ cụ thể hơn như "mảnh".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.