Phiến phiến

Phiến phiến(Tính từ)
(cách nói lặp lại của từ "phiến") Mô tả bề mặt phẳng, láng, rộng nhỏ giống hình tấm, phiến.
(reduplicated form of “phiến”) Describing a surface that is flat, smooth, and plate-like; like a thin, broad slab or sheet.
平坦的表面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phiến (no direct common English equivalent; có thể dịch là "piece/flat" trong ngữ cảnh) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ một mảnh, tấm phẳng của vật thể (ví dụ tấm gỗ, mảnh kim loại) hoặc đơn vị nhỏ tách rời. Định nghĩa ngắn: mảnh vật rắn, thường phẳng và tách biệt. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết, mô tả vật liệu hoặc cấu trúc; nếu giao tiếp thân mật có thể chọn từ cụ thể hơn như "mảnh".
phiến (no direct common English equivalent; có thể dịch là "piece/flat" trong ngữ cảnh) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ một mảnh, tấm phẳng của vật thể (ví dụ tấm gỗ, mảnh kim loại) hoặc đơn vị nhỏ tách rời. Định nghĩa ngắn: mảnh vật rắn, thường phẳng và tách biệt. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết, mô tả vật liệu hoặc cấu trúc; nếu giao tiếp thân mật có thể chọn từ cụ thể hơn như "mảnh".
