Phiếu chi

Phiếu chi(Danh từ)
Tờ giấy hoặc mẫu biểu dùng để ghi nhận số tiền đã chi trả, được lập làm căn cứ kế toán.
A paper or form used to record the amount of money paid, made as an accounting voucher.
用于记录已支付金额的凭证或表格,作为会计凭据。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Phiếu chi" trong tiếng Anh có thể dịch là "payment voucher" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ một loại giấy tờ chứng nhận việc chi tiền hoặc thanh toán trong kế toán và tài chính. "Phiếu chi" thường được dùng trong các công ty, tổ chức khi ghi nhận chi phí một cách chính thức. Trong giao tiếp thông thường, không có từ thay thế thân thiện hơn, vì vậy nên ưu tiên dùng phiên bản formal.
"Phiếu chi" trong tiếng Anh có thể dịch là "payment voucher" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ một loại giấy tờ chứng nhận việc chi tiền hoặc thanh toán trong kế toán và tài chính. "Phiếu chi" thường được dùng trong các công ty, tổ chức khi ghi nhận chi phí một cách chính thức. Trong giao tiếp thông thường, không có từ thay thế thân thiện hơn, vì vậy nên ưu tiên dùng phiên bản formal.
