Phim hoạt hình

Phim hoạt hình(Danh từ)
Phim quay từng hình vẽ, hình cắt giấy, động tác của búp bê, con rối, v.v. và khi chiếu với tốc độ 24 hình/giây sẽ tạo được cảm giác các nhân vật đang hoạt động
An animated film or cartoon made by photographing a series of drawings, cut-outs, puppets, or models; when shown in quick succession (about 24 frames per second) it creates the illusion of moving characters
动画片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phim hoạt hình — English: animation (formal), cartoon (informal). Danh từ. Phim hoạt hình là thể loại phim sử dụng hình ảnh vẽ tay, máy tính hoặc mô hình để tạo chuyển động kể chuyện, thường dùng cho thiếu nhi và giải trí gia đình. Dùng từ (formal) khi mô tả thể loại nghệ thuật hoặc sản xuất chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói về chương trình vui, nhân vật hoạt hình hoặc trò chuyện hàng ngày.
phim hoạt hình — English: animation (formal), cartoon (informal). Danh từ. Phim hoạt hình là thể loại phim sử dụng hình ảnh vẽ tay, máy tính hoặc mô hình để tạo chuyển động kể chuyện, thường dùng cho thiếu nhi và giải trí gia đình. Dùng từ (formal) khi mô tả thể loại nghệ thuật hoặc sản xuất chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói về chương trình vui, nhân vật hoạt hình hoặc trò chuyện hàng ngày.
