ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phim phụ đề trong tiếng Anh

Phim phụ đề

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phim phụ đề(Danh từ)

01

Bộ phim có hiển thị lời thoại, nội dung tiếng nói bằng chữ viết trên màn hình để người xem dễ hiểu, thường dùng với phim nước ngoài.

A movie that shows written text of the spoken dialogue or narration on the screen (subtitles), so viewers can read the words—commonly used for foreign-language films.

带字幕的电影

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phim phụ đề/

phim phụ đề — English: subtitled film (formal). Cụm từ là danh từ, chỉ phim được chiếu kèm dòng chữ dịch ngôn ngữ gốc. Định nghĩa ngắn: phim có phụ đề giúp khán giả hiểu lời thoại khi không nói cùng ngôn ngữ. Hướng dẫn dùng: dùng “subtitled film” (formal) trong văn viết, rạp chiếu và tiêu đề; trong giao tiếp thân mật có thể nói “phim có phụ đề” hoặc đơn giản “phim phụ đề” (informal).

phim phụ đề — English: subtitled film (formal). Cụm từ là danh từ, chỉ phim được chiếu kèm dòng chữ dịch ngôn ngữ gốc. Định nghĩa ngắn: phim có phụ đề giúp khán giả hiểu lời thoại khi không nói cùng ngôn ngữ. Hướng dẫn dùng: dùng “subtitled film” (formal) trong văn viết, rạp chiếu và tiêu đề; trong giao tiếp thân mật có thể nói “phim có phụ đề” hoặc đơn giản “phim phụ đề” (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.