Phin

Phin (Danh từ)
Vải mỏng dệt bằng sợi nhỏ và đều
A lightweight, fine woven fabric made from thin, even threads (often used for garments and curtains) — similar to muslin or organdy
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ dùng có hình chiếc cốc, đáy có nhiều lỗ nhỏ, dùng để pha và lọc cà phê
A small metal or plastic coffee filter (often called a "phin") shaped like a cup with many small holes in the bottom, used in Vietnam to brew and strain coffee.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phin — (coffee filter) *(formal)*; (phin) *(informal)*. Danh từ. Là tên dụng cụ lọc cà phê nhỏ bằng kim loại dùng để pha cà phê phin truyền thống ở Việt Nam. Dùng để chiết xuất cà phê với thời gian và áp lực nhỏ, tạo ra ly cà phê đậm đặc hoặc cà phê sữa đá. Dùng từ formal khi mô tả dụng cụ kỹ thuật, và informal khi nói chuyện hàng ngày về việc pha cà phê.
phin — (coffee filter) *(formal)*; (phin) *(informal)*. Danh từ. Là tên dụng cụ lọc cà phê nhỏ bằng kim loại dùng để pha cà phê phin truyền thống ở Việt Nam. Dùng để chiết xuất cà phê với thời gian và áp lực nhỏ, tạo ra ly cà phê đậm đặc hoặc cà phê sữa đá. Dùng từ formal khi mô tả dụng cụ kỹ thuật, và informal khi nói chuyện hàng ngày về việc pha cà phê.
