Phỉnh phờ

Phỉnh phờ(Động từ)
Phỉnh [nói khái quát]
To sweet-talk; to coax or flatter someone in order to persuade them (often by saying vague or exaggerated things)
阿谀奉承
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phỉnh phờ — (informal) “to slack off; dawdle” — (động từ, thông tục) động từ chỉ hành động lãng nhách, làm việc chậm chạp hoặc kéo dài thời gian không nghiêm túc. Nghĩa phổ biến là trì hoãn hoặc làm cho công việc kém hiệu quả vì lười biếng hay thiếu tập trung. Dùng trong giao tiếp thân mật, tránh ở văn viết trang trọng; trong ngữ cảnh chính thức nên chọn các từ như “chậm trễ” hoặc “làm việc thiếu nghiêm túc”.
phỉnh phờ — (informal) “to slack off; dawdle” — (động từ, thông tục) động từ chỉ hành động lãng nhách, làm việc chậm chạp hoặc kéo dài thời gian không nghiêm túc. Nghĩa phổ biến là trì hoãn hoặc làm cho công việc kém hiệu quả vì lười biếng hay thiếu tập trung. Dùng trong giao tiếp thân mật, tránh ở văn viết trang trọng; trong ngữ cảnh chính thức nên chọn các từ như “chậm trễ” hoặc “làm việc thiếu nghiêm túc”.
