ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phít trong tiếng Anh

Phít

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phít(Danh từ)

01

Đơn vị đo chiều dài, chiều cao (phiên âm từ tiếng Anh feet)

Foot (a unit of length/height; plural: feet) — used to measure height or distance (from the English word “feet”).

英尺

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phít/

phít: English translations (formal) plug, cap; (informal) stopper, bung. Danh từ. Phít là nắp nhỏ hoặc đầu bịt dùng để đóng lỗ ống, chai, ổ cắm hoặc mạch điện nhằm ngăn chặn rò rỉ, bụi hoặc tiếp xúc. Dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, sản phẩm hoặc hướng dẫn; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, sửa chữa nhanh hoặc nói chuyện thông thường về việc bịt, chặn.

phít: English translations (formal) plug, cap; (informal) stopper, bung. Danh từ. Phít là nắp nhỏ hoặc đầu bịt dùng để đóng lỗ ống, chai, ổ cắm hoặc mạch điện nhằm ngăn chặn rò rỉ, bụi hoặc tiếp xúc. Dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, sản phẩm hoặc hướng dẫn; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, sửa chữa nhanh hoặc nói chuyện thông thường về việc bịt, chặn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.