Phít

Phít(Danh từ)
Đơn vị đo chiều dài, chiều cao (phiên âm từ tiếng Anh feet)
Foot (a unit of length/height; plural: feet) — used to measure height or distance (from the English word “feet”).
英尺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phít: English translations (formal) plug, cap; (informal) stopper, bung. Danh từ. Phít là nắp nhỏ hoặc đầu bịt dùng để đóng lỗ ống, chai, ổ cắm hoặc mạch điện nhằm ngăn chặn rò rỉ, bụi hoặc tiếp xúc. Dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, sản phẩm hoặc hướng dẫn; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, sửa chữa nhanh hoặc nói chuyện thông thường về việc bịt, chặn.
phít: English translations (formal) plug, cap; (informal) stopper, bung. Danh từ. Phít là nắp nhỏ hoặc đầu bịt dùng để đóng lỗ ống, chai, ổ cắm hoặc mạch điện nhằm ngăn chặn rò rỉ, bụi hoặc tiếp xúc. Dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, sản phẩm hoặc hướng dẫn; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, sửa chữa nhanh hoặc nói chuyện thông thường về việc bịt, chặn.
