Phịu

Phịu(Động từ)
[mặt, môi] hơi xệ xuống, trông khó coi, biểu hiện sự hờn dỗi, không vừa lòng
To pout; to sulk (face or lips drooping slightly to show displeasure or annoyance)
撅嘴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phịu — English: (formal) sulk, (informal) pout. Từ này là động từ chỉ hành động giận dỗi, tỏ thái độ không hài lòng bằng im lặng hoặc mặt mày cáu kỉnh. Định nghĩa ngắn: thể hiện phản ứng nhỏ, không ai động tới, thường do thất vọng hoặc bực mình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết tường thuật; dùng (informal) khi mô tả hành vi đời thường, trẻ con hoặc bạn bè.
phịu — English: (formal) sulk, (informal) pout. Từ này là động từ chỉ hành động giận dỗi, tỏ thái độ không hài lòng bằng im lặng hoặc mặt mày cáu kỉnh. Định nghĩa ngắn: thể hiện phản ứng nhỏ, không ai động tới, thường do thất vọng hoặc bực mình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết tường thuật; dùng (informal) khi mô tả hành vi đời thường, trẻ con hoặc bạn bè.
