Phờ

Phờ(Tính từ)
Ở trạng thái mệt mỏi, đờ đẫn cả người
Feeling exhausted and dazed; physically worn out and listless (as if drained of energy)
疲惫不堪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phờ — English: (formal) exhausted, (informal) beat. Từ này là trạng từ/mô tả trạng thái, thường nói một người rất mệt, kiệt sức. Định nghĩa ngắn: miêu tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần rã rời, thiếu năng lượng. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi cần văn viết hoặc lịch sự, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi diễn tả mệt mỏi mạnh.
phờ — English: (formal) exhausted, (informal) beat. Từ này là trạng từ/mô tả trạng thái, thường nói một người rất mệt, kiệt sức. Định nghĩa ngắn: miêu tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần rã rời, thiếu năng lượng. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi cần văn viết hoặc lịch sự, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi diễn tả mệt mỏi mạnh.
