Phò

Phò(Động từ)
Giúp người mà mình tôn sùng
To serve or assist someone you revere or worship; to attend to and support a respected or venerated person
侍奉尊敬的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phò — English: (formal) prostitute; (informal) sex worker. Từ này là danh từ, chỉ người hành nghề mại dâm. Định nghĩa ngắn: người cung cấp dịch vụ tình dục vì tiền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sự, pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường hoặc khi tránh từ nặng; lưu ý từ có thể mang sắc nghĩa nhạy cảm và nên thận trọng khi sử dụng.
phò — English: (formal) prostitute; (informal) sex worker. Từ này là danh từ, chỉ người hành nghề mại dâm. Định nghĩa ngắn: người cung cấp dịch vụ tình dục vì tiền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sự, pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường hoặc khi tránh từ nặng; lưu ý từ có thể mang sắc nghĩa nhạy cảm và nên thận trọng khi sử dụng.
