Phô bày

Phô bày(Động từ)
Để lộ rõ ra cho nhiều người cùng thấy [nói khái quát]
To reveal or display something openly so that many people can see it
公开展示
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phô bày — display (formal), show off (informal). Động từ: phô bày chỉ hành động trưng bày, để lộ hoặc thể hiện rõ điều gì đó cho người khác thấy. Nghĩa phổ biến là đặt vật hoặc trình bày thông tin công khai để người khác quan sát. Dùng dạng trang trọng khi nói về trưng bày sản phẩm, tác phẩm, tài liệu; dùng dạng không trang trọng khi ám chỉ khoe khoang, phô trương cá nhân.
phô bày — display (formal), show off (informal). Động từ: phô bày chỉ hành động trưng bày, để lộ hoặc thể hiện rõ điều gì đó cho người khác thấy. Nghĩa phổ biến là đặt vật hoặc trình bày thông tin công khai để người khác quan sát. Dùng dạng trang trọng khi nói về trưng bày sản phẩm, tác phẩm, tài liệu; dùng dạng không trang trọng khi ám chỉ khoe khoang, phô trương cá nhân.
