Phổ biến

Phổ biến(Tính từ)
Có tính chất chung, có thể áp dụng cho cả một tập hợp các sự vật, hiện tượng
Common; widespread; applicable to many things or situations — describing something that is general or shared across a group rather than specific to one item
普遍的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thường thấy, thường gặp ở nhiều nơi, nhiều người
Common; widely seen or used; found in many places or among many people
常见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phổ biến(Động từ)
Làm cho đông đảo người biết bằng cách truyền đạt trực tiếp hay thông qua hình thức nào đó
To make something known or familiar to many people, by sharing or spreading information through direct communication or other means (e.g., media, word of mouth) — to spread or popularize.
使众人知晓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) popular; (informal) common. Tính từ: phổ biến chỉ điều gì đó được nhiều người biết, sử dụng hoặc chấp nhận. Định nghĩa ngắn: dễ gặp, lan rộng trong cộng đồng hoặc thị trường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói báo chí, nghiên cứu hoặc giao tiếp trang trọng; dùng các từ thay thế thân mật (ví dụ “thông dụng”, “phổ thông”) trong hội thoại hàng ngày để giảm tính cứng nhắc.
(formal) popular; (informal) common. Tính từ: phổ biến chỉ điều gì đó được nhiều người biết, sử dụng hoặc chấp nhận. Định nghĩa ngắn: dễ gặp, lan rộng trong cộng đồng hoặc thị trường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói báo chí, nghiên cứu hoặc giao tiếp trang trọng; dùng các từ thay thế thân mật (ví dụ “thông dụng”, “phổ thông”) trong hội thoại hàng ngày để giảm tính cứng nhắc.
