Phó hội trưởng

Phó hội trưởng(Danh từ)
Người làm một phần việc của hội trưởng
Vice president (of an organization) — a person who helps and carries out some of the duties of the president or head of the organization
副会长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phó hội trưởng — deputy chair / vice president (formal). Danh từ. Danh từ chỉ chức vụ phụ trợ lãnh đạo trong hội, tổ chức hoặc câu lạc bộ, đứng thứ hai sau hội trưởng, hỗ trợ điều hành và thay mặt khi cần. Dùng từ chính thức trong văn bản, cuộc họp, thông báo; ít khi dùng dạng không trang trọng vì đây là chức danh mang tính tổ chức và lễ nghi.
phó hội trưởng — deputy chair / vice president (formal). Danh từ. Danh từ chỉ chức vụ phụ trợ lãnh đạo trong hội, tổ chức hoặc câu lạc bộ, đứng thứ hai sau hội trưởng, hỗ trợ điều hành và thay mặt khi cần. Dùng từ chính thức trong văn bản, cuộc họp, thông báo; ít khi dùng dạng không trang trọng vì đây là chức danh mang tính tổ chức và lễ nghi.
