ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phó hội trưởng trong tiếng Anh

Phó hội trưởng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phó hội trưởng(Danh từ)

01

Người làm một phần việc của hội trưởng

Vice president (of an organization) — a person who helps and carries out some of the duties of the president or head of the organization

副会长

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phó hội trưởng/

phó hội trưởng — deputy chair / vice president (formal). Danh từ. Danh từ chỉ chức vụ phụ trợ lãnh đạo trong hội, tổ chức hoặc câu lạc bộ, đứng thứ hai sau hội trưởng, hỗ trợ điều hành và thay mặt khi cần. Dùng từ chính thức trong văn bản, cuộc họp, thông báo; ít khi dùng dạng không trang trọng vì đây là chức danh mang tính tổ chức và lễ nghi.

phó hội trưởng — deputy chair / vice president (formal). Danh từ. Danh từ chỉ chức vụ phụ trợ lãnh đạo trong hội, tổ chức hoặc câu lạc bộ, đứng thứ hai sau hội trưởng, hỗ trợ điều hành và thay mặt khi cần. Dùng từ chính thức trong văn bản, cuộc họp, thông báo; ít khi dùng dạng không trang trọng vì đây là chức danh mang tính tổ chức và lễ nghi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.