ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phô mai trong tiếng Anh

Phô mai

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phô mai(Danh từ)

01

Pho mát

Cheese — a food made from milk that comes in many varieties (e.g., cheddar, mozzarella)

奶酪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phô mai/

phô mai: cheese (formal). danh từ. Phô mai là sản phẩm từ sữa đông lại sau khi lên men và tách whey, có nhiều dạng, vị và độ cứng. Được dùng trong nấu ăn, ăn kèm hoặc làm topping. Dùng từ chính thức trong văn viết, thực đơn và giao tiếp trang trọng; không có dạng thông dụng khác nhiều người dùng, trừ các tên loại cụ thể như cheddar, mozzarella khi cần chỉ rõ loại.

phô mai: cheese (formal). danh từ. Phô mai là sản phẩm từ sữa đông lại sau khi lên men và tách whey, có nhiều dạng, vị và độ cứng. Được dùng trong nấu ăn, ăn kèm hoặc làm topping. Dùng từ chính thức trong văn viết, thực đơn và giao tiếp trang trọng; không có dạng thông dụng khác nhiều người dùng, trừ các tên loại cụ thể như cheddar, mozzarella khi cần chỉ rõ loại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.