Pho mát

Pho mát(Danh từ)
Món ăn chế biến từ sữa, có dạng khối rắn hoặc dẻo
A food made from milk that is formed into a solid or soft block; cheese
奶酪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) cheese. (informal) cheese/cát phô. danh từ. Pho mát là sản phẩm từ sữa đông lại, có vị và kết cấu đa dạng dùng làm thực phẩm hoặc gia vị. Dùng tên chính thức “cheese” trong văn viết, nhà hàng và nhãn mác; dạng thông dụng, rút gọn hoặc biệt danh (nếu có) dùng trong giao tiếp thân mật, công thức nấu ăn nhanh hoặc quảng cáo không trang trọng.
(formal) cheese. (informal) cheese/cát phô. danh từ. Pho mát là sản phẩm từ sữa đông lại, có vị và kết cấu đa dạng dùng làm thực phẩm hoặc gia vị. Dùng tên chính thức “cheese” trong văn viết, nhà hàng và nhãn mác; dạng thông dụng, rút gọn hoặc biệt danh (nếu có) dùng trong giao tiếp thân mật, công thức nấu ăn nhanh hoặc quảng cáo không trang trọng.
