Phổi bò

Phổi bò(Tính từ)
Có tính có gì thì nói ngay hoặc làm liền, không suy nghĩ, đắn đo, không để bụng
Blunt; says or does things immediately without thinking twice—straightforward, outspoken, not holding grudges
直言不讳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phổi bò (cow lung) — danh từ. Phổi bò là tạng nội tạng của bò, thường dùng làm thực phẩm hoặc trong nghiên cứu giải phẫu. Là danh từ chỉ bộ phận hô hấp của gia súc, thường xuất hiện trong ẩm thực, y học và chế biến. Dùng theo ngữ cảnh chính thức khi nói khoa học, y tế hoặc thị trường thực phẩm; dùng thông tục khi nhắc tới món ăn đường phố hoặc chế biến tại gia.
phổi bò (cow lung) — danh từ. Phổi bò là tạng nội tạng của bò, thường dùng làm thực phẩm hoặc trong nghiên cứu giải phẫu. Là danh từ chỉ bộ phận hô hấp của gia súc, thường xuất hiện trong ẩm thực, y học và chế biến. Dùng theo ngữ cảnh chính thức khi nói khoa học, y tế hoặc thị trường thực phẩm; dùng thông tục khi nhắc tới món ăn đường phố hoặc chế biến tại gia.
