Phơi đồ

Phơi đồ(Động từ)
Hành động treo hoặc để quần áo ra ngoài trời hoặc ở nơi thông thoáng để cho khô ráo.
To hang or spread clothes outside or in a well-ventilated place so they can dry.
晾衣服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to hang out laundry; (informal) to hang clothes — động từ phơi đồ: chỉ hành động treo hoặc trải quần áo đã giặt lên dây, móc hoặc giá để khô. Dùng cách nói formal khi giải thích chức năng hay trong văn bản hướng dẫn, dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc với người thân. Thường diễn tả việc làm trong gia đình liên quan đến quần áo, khăn trải giường sau khi giặt xong.
(formal) to hang out laundry; (informal) to hang clothes — động từ phơi đồ: chỉ hành động treo hoặc trải quần áo đã giặt lên dây, móc hoặc giá để khô. Dùng cách nói formal khi giải thích chức năng hay trong văn bản hướng dẫn, dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc với người thân. Thường diễn tả việc làm trong gia đình liên quan đến quần áo, khăn trải giường sau khi giặt xong.
