Phối hợp

Phối hợp(Động từ)
Cùng hành động hoặc hoạt động hỗ trợ lẫn nhau
To work together or act jointly so each person or group helps and supports the other
共同合作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) coordinate; (informal) phối hợp/coordinate — động từ chỉ hành động kết hợp hoặc sắp xếp hoạt động giữa nhiều người, bộ phận hoặc yếu tố để đạt mục tiêu chung. Nghĩa phổ biến là tổ chức, liên kết hành động sao cho ăn khớp và hiệu quả. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, văn bản hành chính hoặc nói chuyện chuyên nghiệp; dùng dạng ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhắc đến hợp tác đơn giản giữa đồng nghiệp, bạn bè.
(formal) coordinate; (informal) phối hợp/coordinate — động từ chỉ hành động kết hợp hoặc sắp xếp hoạt động giữa nhiều người, bộ phận hoặc yếu tố để đạt mục tiêu chung. Nghĩa phổ biến là tổ chức, liên kết hành động sao cho ăn khớp và hiệu quả. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, văn bản hành chính hoặc nói chuyện chuyên nghiệp; dùng dạng ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhắc đến hợp tác đơn giản giữa đồng nghiệp, bạn bè.
