Phởn

Phởn(Tính từ)
Ở trạng thái vui sướng, hả hê quá mức, thường không kìm nén được và biểu lộ ra bằng những hành động, lời nói ngộ nghĩnh
Feeling overly delighted or elated and showing it openly — behaving giddy, playful, or silly because of happiness (e.g., laughing, teasing, or acting whimsically without restraint).
过于高兴,表现出玩乐和无拘无束的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phởn — English: (informal) to feel pleased, to enjoy oneself. Từ loại: động từ (slang/informal). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ cảm giác thoải mái, hài lòng hoặc tỏ ra vui vẻ, tận hưởng khoảnh khắc. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè; tránh trong văn viết trang trọng. Không có hình thức chính thức tương đương phổ biến; để diễn đạt trang trọng hơn dùng “thỏa mãn” hoặc “vui vẻ”.
phởn — English: (informal) to feel pleased, to enjoy oneself. Từ loại: động từ (slang/informal). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ cảm giác thoải mái, hài lòng hoặc tỏ ra vui vẻ, tận hưởng khoảnh khắc. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè; tránh trong văn viết trang trọng. Không có hình thức chính thức tương đương phổ biến; để diễn đạt trang trọng hơn dùng “thỏa mãn” hoặc “vui vẻ”.
