Phòng ăn

Phòng ăn(Danh từ)
Nơi đặt bàn ghế để ngồi ăn
Dining room — the room where a table and chairs are placed for people to sit and eat
餐厅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phòng ăn — English: dining room (formal). Danh từ. Phòng ăn là không gian trong nhà dành để ăn uống, có bàn ghế và thường gần bếp. Dùng từ “dining room” khi nói trang trọng hoặc trong ngữ cảnh bất động sản, thiết kế; trong giao tiếp thân mật có thể dùng “dining area” hoặc nói đơn giản là “kitchen” nếu ăn ở bếp hoặc “ăn” để ám chỉ nơi ăn uống. Thường dùng trong mô tả nhà cửa và nội thất.
phòng ăn — English: dining room (formal). Danh từ. Phòng ăn là không gian trong nhà dành để ăn uống, có bàn ghế và thường gần bếp. Dùng từ “dining room” khi nói trang trọng hoặc trong ngữ cảnh bất động sản, thiết kế; trong giao tiếp thân mật có thể dùng “dining area” hoặc nói đơn giản là “kitchen” nếu ăn ở bếp hoặc “ăn” để ám chỉ nơi ăn uống. Thường dùng trong mô tả nhà cửa và nội thất.
