ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phong bao trong tiếng Anh

Phong bao

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phong bao(Danh từ)

01

Phong bì đựng tiền hay gói tiền nhỏ dùng để mừng tuổi hay để trả công, trả ơn một cách lịch sự

A small envelope used to give money as a polite gift or payment (commonly used for lucky money, tips, or thank-you payments)

红包

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Phong bao(Động từ)

01

Cho tiền để mừng tuổi hay để trả công, trả ơn một cách lịch sự

To give money in an envelope as a polite gift, such as for lucky money (mừng tuổi) or as a token of thanks or payment

用红包给钱作为礼物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phong bao/

phong bì: English (formal) envelope. Danh từ. Phong bì là túi giấy hoặc plastic mỏng dùng để đựng thư, tài liệu hoặc tiền nhỏ. Trong văn viết, hành chính và giao dịch nên dùng thuật ngữ chính thức (envelope); trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn là phong bì (informal) khi mọi người hiểu ngữ cảnh. Dùng dạng chính thức trong văn bản, hợp đồng và môi trường trang trọng.

phong bì: English (formal) envelope. Danh từ. Phong bì là túi giấy hoặc plastic mỏng dùng để đựng thư, tài liệu hoặc tiền nhỏ. Trong văn viết, hành chính và giao dịch nên dùng thuật ngữ chính thức (envelope); trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn là phong bì (informal) khi mọi người hiểu ngữ cảnh. Dùng dạng chính thức trong văn bản, hợp đồng và môi trường trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.