Phòng bệnh hơn chữa bệnh

Phòng bệnh hơn chữa bệnh(Thành ngữ)
Câu nói chỉ nên chú trọng việc ngăn ngừa, đề phòng bệnh tật hoặc tai họa trước khi chúng xảy ra, vì như vậy sẽ tốt hơn là phải chữa trị khi đã bị bệnh.
An expression advising that it’s better to prevent illness or trouble before it happens than to deal with it afterward — “prevention is better than cure.”
预防胜于治疗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) prevention is better than cure (informal) an ounce of prevention is worth a pound of cure — thành ngữ; cụm từ. Nghĩa: khuyên nên chủ động phòng ngừa bệnh tật hoặc rủi ro hơn là chờ chữa khi đã xảy ra. Dùng trong văn viết chính thức hoặc lời khuyên y tế, giáo dục, quản lý rủi ro; dạng thông tục phù hợp khi nói chuyện hàng ngày, khuyên nhủ thân mật hoặc truyền miệng.
(formal) prevention is better than cure (informal) an ounce of prevention is worth a pound of cure — thành ngữ; cụm từ. Nghĩa: khuyên nên chủ động phòng ngừa bệnh tật hoặc rủi ro hơn là chờ chữa khi đã xảy ra. Dùng trong văn viết chính thức hoặc lời khuyên y tế, giáo dục, quản lý rủi ro; dạng thông tục phù hợp khi nói chuyện hàng ngày, khuyên nhủ thân mật hoặc truyền miệng.
