ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phòng bếp trong tiếng Anh

Phòng bếp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phòng bếp(Danh từ)

01

Căn phòng trong nhà dành để nấu ăn và chuẩn bị thức ăn.

The room in a house where cooking and food preparation are done; the kitchen.

厨房

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phòng bếp/

phòng bếp — Kitchen (formal) / kitchen (informal) — danh từ. Phòng bếp là không gian trong nhà dùng để nấu ăn, chuẩn bị và lưu trữ thực phẩm; thường có bếp, bồn rửa và tủ đựng. Dùng từ trang trọng khi mô tả thiết kế, nội thất hoặc trong văn bản chính thức; dùng cách thông thường, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói nhanh về nơi nấu ăn trong gia đình.

phòng bếp — Kitchen (formal) / kitchen (informal) — danh từ. Phòng bếp là không gian trong nhà dùng để nấu ăn, chuẩn bị và lưu trữ thực phẩm; thường có bếp, bồn rửa và tủ đựng. Dùng từ trang trọng khi mô tả thiết kế, nội thất hoặc trong văn bản chính thức; dùng cách thông thường, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói nhanh về nơi nấu ăn trong gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.