Phong bì

Phong bì(Danh từ)
Bao bằng giấy gấp lại chuyên dùng để đựng thư, thiếp, v.v.
Envelope — a folded paper cover used to hold letters, cards, etc.
信封
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiền biếu tặng hoặc trả thù lao, đưa một cách lịch sự [thường cho vào phong bì]
A monetary gift or payment given politely (usually placed in an envelope), such as a cash gift for occasions or a discreet fee
礼金
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phong bì — envelope (formal) — danh từ. Danh từ chỉ vật bằng giấy hoặc nhựa dùng để đựng thư, tài liệu, tiền mặt; thường có nắp để đóng kín. Dùng trong văn phòng, bưu chính, trao tặng quà tặng lễ cưới hoặc chứa tiền mừng; khi giao tiếp trang trọng, dùng từ “envelope” (formal) trong văn bản và hồ sơ, còn trong lời nói đời thường có thể chỉ gọi đơn giản là “bao thư” hoặc “phong bì” (informal).
Phong bì — envelope (formal) — danh từ. Danh từ chỉ vật bằng giấy hoặc nhựa dùng để đựng thư, tài liệu, tiền mặt; thường có nắp để đóng kín. Dùng trong văn phòng, bưu chính, trao tặng quà tặng lễ cưới hoặc chứa tiền mừng; khi giao tiếp trang trọng, dùng từ “envelope” (formal) trong văn bản và hồ sơ, còn trong lời nói đời thường có thể chỉ gọi đơn giản là “bao thư” hoặc “phong bì” (informal).
