Phong cảnh

Phong cảnh(Danh từ)
Những cảnh thiên nhiên, thường là đẹp, bày ra trước mắt, như sông, núi, làng mạc, phố xá, v.v. [nói tổng quát]
The natural scenery or landscape — the sights of nature and places (such as rivers, mountains, villages, towns, streets, etc.) seen as a whole, usually beautiful and viewed generally
自然风景
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phong cảnh — landscape (formal) / scenery (informal). Danh từ. Phong cảnh chỉ tổng thể cảnh vật tự nhiên hoặc nhân tạo trước mắt, bao gồm địa hình, cây cối, kiến trúc và ánh sáng. Dùng từ chính thức khi mô tả trong văn học, nghiên cứu, du lịch; dùng từ thân mật khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét nhanh về cảnh đẹp hoặc chụp ảnh.
phong cảnh — landscape (formal) / scenery (informal). Danh từ. Phong cảnh chỉ tổng thể cảnh vật tự nhiên hoặc nhân tạo trước mắt, bao gồm địa hình, cây cối, kiến trúc và ánh sáng. Dùng từ chính thức khi mô tả trong văn học, nghiên cứu, du lịch; dùng từ thân mật khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét nhanh về cảnh đẹp hoặc chụp ảnh.
