ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phòng cháy chữa cháy trong tiếng Anh

Phòng cháy chữa cháy

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phòng cháy chữa cháy(Cụm từ)

01

Hoạt động ngăn ngừa và dập tắt đám cháy để bảo vệ tài sản và tính mạng.

Fire prevention and firefighting — activities to prevent fires and to extinguish them in order to protect people and property.

防火和灭火的活动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phòng cháy chữa cháy/

(formal) firefighting; (informal) fire prevention and suppression. Danh từ ghép chỉ hoạt động và hệ thống phòng cháy chữa cháy. Nghĩa chính: các biện pháp, thiết bị và lực lượng ngăn chặn, dập tắt đám cháy và bảo vệ an toàn tính mạng, tài sản. Dùng dạng formal khi nói về chính sách, quy định, cơ quan hoặc kỹ thuật; dạng informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc phòng cháy và chữa cháy nói chung.

(formal) firefighting; (informal) fire prevention and suppression. Danh từ ghép chỉ hoạt động và hệ thống phòng cháy chữa cháy. Nghĩa chính: các biện pháp, thiết bị và lực lượng ngăn chặn, dập tắt đám cháy và bảo vệ an toàn tính mạng, tài sản. Dùng dạng formal khi nói về chính sách, quy định, cơ quan hoặc kỹ thuật; dạng informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc phòng cháy và chữa cháy nói chung.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.