Phòng cháy chữa cháy

Phòng cháy chữa cháy(Cụm từ)
Hoạt động ngăn ngừa và dập tắt đám cháy để bảo vệ tài sản và tính mạng.
Fire prevention and firefighting — activities to prevent fires and to extinguish them in order to protect people and property.
防火和灭火的活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) firefighting; (informal) fire prevention and suppression. Danh từ ghép chỉ hoạt động và hệ thống phòng cháy chữa cháy. Nghĩa chính: các biện pháp, thiết bị và lực lượng ngăn chặn, dập tắt đám cháy và bảo vệ an toàn tính mạng, tài sản. Dùng dạng formal khi nói về chính sách, quy định, cơ quan hoặc kỹ thuật; dạng informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc phòng cháy và chữa cháy nói chung.
(formal) firefighting; (informal) fire prevention and suppression. Danh từ ghép chỉ hoạt động và hệ thống phòng cháy chữa cháy. Nghĩa chính: các biện pháp, thiết bị và lực lượng ngăn chặn, dập tắt đám cháy và bảo vệ an toàn tính mạng, tài sản. Dùng dạng formal khi nói về chính sách, quy định, cơ quan hoặc kỹ thuật; dạng informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc phòng cháy và chữa cháy nói chung.
