Phòng công chứng

Phòng công chứng(Danh từ)
Cơ quan, nơi làm việc của công chứng viên, thực hiện công chứng các văn bản, hợp đồng.
Office or agency where notaries public perform notarization of documents and contracts.
公证员的工作机构或办公室,负责进行各种文件和合同的公证工作。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Phòng công chứng(Cụm từ)
Nơi làm việc của công chứng viên để thực hiện việc chứng nhận các giao dịch, hợp đồng, văn bản có giá trị pháp lý.
A place where a notary public works to certify transactions, contracts, and legally valid documents.
这是公证员的工作场所,用于办理交易、合同和具有法律效力的文件的公证手续。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Phòng công chứng" trong tiếng Anh được dịch là "notary office" (formal). Đây là danh từ chỉ địa điểm nơi các văn bản pháp lý được chứng thực hợp lệ. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật để chỉ nơi công chứng các giấy tờ như hợp đồng, di chúc. Khi giao tiếp trang trọng hoặc làm việc với cơ quan nhà nước, nên dùng "notary office" để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp.
"Phòng công chứng" trong tiếng Anh được dịch là "notary office" (formal). Đây là danh từ chỉ địa điểm nơi các văn bản pháp lý được chứng thực hợp lệ. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật để chỉ nơi công chứng các giấy tờ như hợp đồng, di chúc. Khi giao tiếp trang trọng hoặc làm việc với cơ quan nhà nước, nên dùng "notary office" để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp.
