ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phòng công chứng trong tiếng Anh

Phòng công chứng

Danh từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phòng công chứng(Danh từ)

01

Cơ quan, nơi làm việc của công chứng viên, thực hiện công chứng các văn bản, hợp đồng.

Office or agency where notaries public perform notarization of documents and contracts.

公证员的工作机构或办公室,负责进行各种文件和合同的公证工作。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Phòng công chứng(Cụm từ)

01

Nơi làm việc của công chứng viên để thực hiện việc chứng nhận các giao dịch, hợp đồng, văn bản có giá trị pháp lý.

A place where a notary public works to certify transactions, contracts, and legally valid documents.

这是公证员的工作场所,用于办理交易、合同和具有法律效力的文件的公证手续。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phòng công chứng/

"Phòng công chứng" trong tiếng Anh được dịch là "notary office" (formal). Đây là danh từ chỉ địa điểm nơi các văn bản pháp lý được chứng thực hợp lệ. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật để chỉ nơi công chứng các giấy tờ như hợp đồng, di chúc. Khi giao tiếp trang trọng hoặc làm việc với cơ quan nhà nước, nên dùng "notary office" để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp.

"Phòng công chứng" trong tiếng Anh được dịch là "notary office" (formal). Đây là danh từ chỉ địa điểm nơi các văn bản pháp lý được chứng thực hợp lệ. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật để chỉ nơi công chứng các giấy tờ như hợp đồng, di chúc. Khi giao tiếp trang trọng hoặc làm việc với cơ quan nhà nước, nên dùng "notary office" để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.