Phòng giao dịch

Phòng giao dịch(Danh từ)
Một nơi hoặc bộ phận trực thuộc ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để thực hiện các giao dịch với khách hàng, nhưng quy mô nhỏ hơn chi nhánh.
A place or division under a bank or financial organization to carry out transactions with customers, but smaller in scale than a branch.
银行或金融机构下设的较小规模的交易处所,用于客户办理业务。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận của một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính đặt ở nhiều địa điểm khác nhau để phục vụ khách hàng như chi nhánh nhỏ.
A branch office of a bank or financial institution located in different places to serve customers.
银行或金融机构设立在不同地点,提供服务的分支机构。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phòng giao dịch trong tiếng Anh thường được dịch là "transaction office" (chính thức) hoặc "branch office" (thông tục). Đây là danh từ chỉ nơi thực hiện các giao dịch tài chính hoặc kinh doanh, như ngân hàng, công ty. Từ "transaction office" dùng trong văn bản trang trọng, còn "branch office" dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở không quá trang trọng.
Phòng giao dịch trong tiếng Anh thường được dịch là "transaction office" (chính thức) hoặc "branch office" (thông tục). Đây là danh từ chỉ nơi thực hiện các giao dịch tài chính hoặc kinh doanh, như ngân hàng, công ty. Từ "transaction office" dùng trong văn bản trang trọng, còn "branch office" dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở không quá trang trọng.
