ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phòng giao dịch trong tiếng Anh

Phòng giao dịch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phòng giao dịch(Danh từ)

01

Một nơi hoặc bộ phận trực thuộc ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để thực hiện các giao dịch với khách hàng, nhưng quy mô nhỏ hơn chi nhánh.

A place or division under a bank or financial organization to carry out transactions with customers, but smaller in scale than a branch.

银行或金融机构下设的较小规模的交易处所,用于客户办理业务。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bộ phận của một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính đặt ở nhiều địa điểm khác nhau để phục vụ khách hàng như chi nhánh nhỏ.

A branch office of a bank or financial institution located in different places to serve customers.

银行或金融机构设立在不同地点,提供服务的分支机构。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phòng giao dịch/

Phòng giao dịch trong tiếng Anh thường được dịch là "transaction office" (chính thức) hoặc "branch office" (thông tục). Đây là danh từ chỉ nơi thực hiện các giao dịch tài chính hoặc kinh doanh, như ngân hàng, công ty. Từ "transaction office" dùng trong văn bản trang trọng, còn "branch office" dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở không quá trang trọng.

Phòng giao dịch trong tiếng Anh thường được dịch là "transaction office" (chính thức) hoặc "branch office" (thông tục). Đây là danh từ chỉ nơi thực hiện các giao dịch tài chính hoặc kinh doanh, như ngân hàng, công ty. Từ "transaction office" dùng trong văn bản trang trọng, còn "branch office" dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở không quá trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.