ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phòng kế hoạch trong tiếng Anh

Phòng kế hoạch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phòng kế hoạch(Danh từ)

01

Bộ phận trong một tổ chức, cơ quan chịu trách nhiệm hoạch định, tổ chức và giám sát thực hiện các kế hoạch hoạt động.

The planning department: the part of an organization or agency responsible for creating, organizing, and overseeing the implementation of activity plans.

计划部门

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phòng kế hoạch/

(formal) planning department; (informal) planning office. Danh từ: phòng kế hoạch là đơn vị chịu trách nhiệm lập, theo dõi và điều phối kế hoạch hoạt động, chiến lược và ngân sách trong tổ chức. Định nghĩa ngắn: nơi xây dựng và giám sát kế hoạch triển khai dự án, sản xuất hoặc kinh doanh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản công ty, văn phòng; (informal) khi nói chuyện hàng ngày với đồng nghiệp.

(formal) planning department; (informal) planning office. Danh từ: phòng kế hoạch là đơn vị chịu trách nhiệm lập, theo dõi và điều phối kế hoạch hoạt động, chiến lược và ngân sách trong tổ chức. Định nghĩa ngắn: nơi xây dựng và giám sát kế hoạch triển khai dự án, sản xuất hoặc kinh doanh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản công ty, văn phòng; (informal) khi nói chuyện hàng ngày với đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.