Phóng khoáng

Phóng khoáng(Tính từ)
Không bị gò bó, trói buộc bởi những điều vụn vặt
Free-spirited; not constrained or bothered by small, petty rules — open, generous in attitude and behavior
自由奔放
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phóng khoáng — generous, open-minded (formal); easygoing, liberal (informal). Tính từ diễn tả thái độ rộng rãi, không câu nệ, sẵn sàng chia sẻ hoặc chấp nhận khác biệt. Dùng trong văn viết, mô tả phẩm chất tích cực của con người hoặc phong cách sống khi cần trang trọng. Dùng dạng informal khi trò chuyện thân mật để khen ai đó cởi mở, thoải mái, không nên dùng lời lẽ quá casual trong hoàn cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
phóng khoáng — generous, open-minded (formal); easygoing, liberal (informal). Tính từ diễn tả thái độ rộng rãi, không câu nệ, sẵn sàng chia sẻ hoặc chấp nhận khác biệt. Dùng trong văn viết, mô tả phẩm chất tích cực của con người hoặc phong cách sống khi cần trang trọng. Dùng dạng informal khi trò chuyện thân mật để khen ai đó cởi mở, thoải mái, không nên dùng lời lẽ quá casual trong hoàn cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
