ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phóng khoáng trong tiếng Anh

Phóng khoáng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phóng khoáng(Tính từ)

01

Không bị gò bó, trói buộc bởi những điều vụn vặt

Free-spirited; not constrained or bothered by small, petty rules — open, generous in attitude and behavior

自由奔放

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phóng khoáng/

phóng khoáng — generous, open-minded (formal); easygoing, liberal (informal). Tính từ diễn tả thái độ rộng rãi, không câu nệ, sẵn sàng chia sẻ hoặc chấp nhận khác biệt. Dùng trong văn viết, mô tả phẩm chất tích cực của con người hoặc phong cách sống khi cần trang trọng. Dùng dạng informal khi trò chuyện thân mật để khen ai đó cởi mở, thoải mái, không nên dùng lời lẽ quá casual trong hoàn cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.

phóng khoáng — generous, open-minded (formal); easygoing, liberal (informal). Tính từ diễn tả thái độ rộng rãi, không câu nệ, sẵn sàng chia sẻ hoặc chấp nhận khác biệt. Dùng trong văn viết, mô tả phẩm chất tích cực của con người hoặc phong cách sống khi cần trang trọng. Dùng dạng informal khi trò chuyện thân mật để khen ai đó cởi mở, thoải mái, không nên dùng lời lẽ quá casual trong hoàn cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.