ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phong kiến trong tiếng Anh

Phong kiến

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phong kiến(Danh từ)

01

Những người thuộc giai cấp thống trị trong chế độ phong kiến [nói tổng quát]

The ruling class or nobility in a feudal system (people who hold power and privileges under feudalism)

封建制度下的统治阶级

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Phong kiến(Tính từ)

01

Thuộc về chế độ hoặc giai cấp phong kiến, có tính chất phong kiến

Relating to or characteristic of a feudal system or feudal class; feudal

封建的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phong kiến/

(formal) feudal; (informal) phong kiến cổ lỗ (if needed) — tính từ. Phong kiến: tính từ chỉ chế độ xã hội và tư tưởng dựa trên quan hệ chủ-tớ, địa chủ, vua chúa, trao quyền phong đất và quan lại, thường mang ý bảo thủ, lạc hậu. Dùng dạng chính thức khi nói lịch sử, học thuật; dùng từ thông tục hoặc thêm phán đoán (ví dụ “phong kiến cổ lỗ”) khi chỉ thái độ lỗi thời, phủ định trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) feudal; (informal) phong kiến cổ lỗ (if needed) — tính từ. Phong kiến: tính từ chỉ chế độ xã hội và tư tưởng dựa trên quan hệ chủ-tớ, địa chủ, vua chúa, trao quyền phong đất và quan lại, thường mang ý bảo thủ, lạc hậu. Dùng dạng chính thức khi nói lịch sử, học thuật; dùng từ thông tục hoặc thêm phán đoán (ví dụ “phong kiến cổ lỗ”) khi chỉ thái độ lỗi thời, phủ định trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.