Phong kiến

Phong kiến(Danh từ)
Những người thuộc giai cấp thống trị trong chế độ phong kiến [nói tổng quát]
The ruling class or nobility in a feudal system (people who hold power and privileges under feudalism)
封建制度下的统治阶级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phong kiến(Tính từ)
Thuộc về chế độ hoặc giai cấp phong kiến, có tính chất phong kiến
Relating to or characteristic of a feudal system or feudal class; feudal
封建的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) feudal; (informal) phong kiến cổ lỗ (if needed) — tính từ. Phong kiến: tính từ chỉ chế độ xã hội và tư tưởng dựa trên quan hệ chủ-tớ, địa chủ, vua chúa, trao quyền phong đất và quan lại, thường mang ý bảo thủ, lạc hậu. Dùng dạng chính thức khi nói lịch sử, học thuật; dùng từ thông tục hoặc thêm phán đoán (ví dụ “phong kiến cổ lỗ”) khi chỉ thái độ lỗi thời, phủ định trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) feudal; (informal) phong kiến cổ lỗ (if needed) — tính từ. Phong kiến: tính từ chỉ chế độ xã hội và tư tưởng dựa trên quan hệ chủ-tớ, địa chủ, vua chúa, trao quyền phong đất và quan lại, thường mang ý bảo thủ, lạc hậu. Dùng dạng chính thức khi nói lịch sử, học thuật; dùng từ thông tục hoặc thêm phán đoán (ví dụ “phong kiến cổ lỗ”) khi chỉ thái độ lỗi thời, phủ định trong giao tiếp hàng ngày.
