Phong nguyệt

Phong nguyệt(Danh từ)
Thú vui thanh nhã
A refined, tasteful pleasure or pastime (e.g., elegant leisure activities like appreciating nature, poetry, or the moon)
优雅的享受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cũ) gió và trăng
(archaic) wind and moon — an old poetic phrase referring to the natural elements, especially wind and moonlight
风与月
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) moonlight; (informal) moonlight (khá hiếm) — danh từ. Phong nguyệt chỉ ánh trăng hoặc cảnh trăng sáng thắp lên không gian, thường dùng trong văn chương để miêu tả vẻ dịu dàng, lãng mạn. Dùng (formal) khi dịch văn chương, thơ ca hoặc nói trang trọng; dạng thông tục không phổ biến, có thể dùng trong hội thoại khi muốn giữ sắc thái cổ điển hoặc mỹ cảm.
(formal) moonlight; (informal) moonlight (khá hiếm) — danh từ. Phong nguyệt chỉ ánh trăng hoặc cảnh trăng sáng thắp lên không gian, thường dùng trong văn chương để miêu tả vẻ dịu dàng, lãng mạn. Dùng (formal) khi dịch văn chương, thơ ca hoặc nói trang trọng; dạng thông tục không phổ biến, có thể dùng trong hội thoại khi muốn giữ sắc thái cổ điển hoặc mỹ cảm.
