Phong phú

Phong phú(Tính từ)
Nhiều và đa dạng
Rich; abundant and varied — having a lot of different kinds or many of something
丰富多样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) abundant; (informal) rich — tính từ. Phong phú: tính từ diễn tả sự có nhiều, đa dạng về số lượng, chất lượng hoặc dạng thức; thường dùng cho tài nguyên, kiến thức, trải nghiệm. Dùng (formal) khi viết báo, văn bản học thuật hoặc mô tả chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, quảng cáo hay khen ngợi một cách thân mật. Phù hợp cả ngữ cảnh tích cực và mô tả chi tiết.
(formal) abundant; (informal) rich — tính từ. Phong phú: tính từ diễn tả sự có nhiều, đa dạng về số lượng, chất lượng hoặc dạng thức; thường dùng cho tài nguyên, kiến thức, trải nghiệm. Dùng (formal) khi viết báo, văn bản học thuật hoặc mô tả chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, quảng cáo hay khen ngợi một cách thân mật. Phù hợp cả ngữ cảnh tích cực và mô tả chi tiết.
