Phòng thí nghiệm

Phòng thí nghiệm (Danh từ)
Phòng, cơ sở có những thiết bị cần thiết để tiến hành thí nghiệm khoa học, nghiên cứu khoa học
A room or facility equipped with the necessary tools and equipment for conducting scientific experiments and research (lab)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phòng thí nghiệm — laboratory (formal). danh từ chỉ nơi trang bị thiết bị để nghiên cứu, thử nghiệm hoặc phân tích khoa học. Là không gian chuyên môn dùng cho thí nghiệm hóa học, sinh học, vật lý hoặc kiểm nghiệm sản phẩm. Dùng từ trang trọng trong văn bản học thuật, báo cáo, hướng dẫn an toàn; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến nơi làm việc của nhà khoa học hoặc kỹ thuật viên.
phòng thí nghiệm — laboratory (formal). danh từ chỉ nơi trang bị thiết bị để nghiên cứu, thử nghiệm hoặc phân tích khoa học. Là không gian chuyên môn dùng cho thí nghiệm hóa học, sinh học, vật lý hoặc kiểm nghiệm sản phẩm. Dùng từ trang trọng trong văn bản học thuật, báo cáo, hướng dẫn an toàn; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến nơi làm việc của nhà khoa học hoặc kỹ thuật viên.
