ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phòng thí nghiệm trong tiếng Anh

Phòng thí nghiệm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phòng thí nghiệm (Danh từ)

01

Phòng, cơ sở có những thiết bị cần thiết để tiến hành thí nghiệm khoa học, nghiên cứu khoa học

A room or facility equipped with the necessary tools and equipment for conducting scientific experiments and research (lab)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phòng thí nghiệm/

phòng thí nghiệm — laboratory (formal). danh từ chỉ nơi trang bị thiết bị để nghiên cứu, thử nghiệm hoặc phân tích khoa học. Là không gian chuyên môn dùng cho thí nghiệm hóa học, sinh học, vật lý hoặc kiểm nghiệm sản phẩm. Dùng từ trang trọng trong văn bản học thuật, báo cáo, hướng dẫn an toàn; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến nơi làm việc của nhà khoa học hoặc kỹ thuật viên.

phòng thí nghiệm — laboratory (formal). danh từ chỉ nơi trang bị thiết bị để nghiên cứu, thử nghiệm hoặc phân tích khoa học. Là không gian chuyên môn dùng cho thí nghiệm hóa học, sinh học, vật lý hoặc kiểm nghiệm sản phẩm. Dùng từ trang trọng trong văn bản học thuật, báo cáo, hướng dẫn an toàn; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến nơi làm việc của nhà khoa học hoặc kỹ thuật viên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.