Phong thuỷ

Phong thuỷ(Danh từ)
Thuật xem đất, hướng gió, mạch nước để chọn nơi dựng nhà cửa hay đặt mồ mả
Feng shui — the traditional practice of assessing land, wind direction, and water flows to choose the best location and orientation for houses or graves
风水 — 选择房屋或墓地的最佳位置和方向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
feng shui (formal) — geomancy (informal) ; danh từ. Phong thuỷ là hệ thống quan niệm về bố trí không gian, hướng nhà và năng lượng môi trường nhằm thu hút may mắn, tài lộc và sức khoẻ. Dùng dạng chính thức khi nói học thuật, tư vấn chuyên nghiệp; dùng dạng thông tục khi nói nhanh về bài trí nhà cửa, trang trí nội thất hoặc truyền miệng trong giao tiếp hàng ngày.
feng shui (formal) — geomancy (informal) ; danh từ. Phong thuỷ là hệ thống quan niệm về bố trí không gian, hướng nhà và năng lượng môi trường nhằm thu hút may mắn, tài lộc và sức khoẻ. Dùng dạng chính thức khi nói học thuật, tư vấn chuyên nghiệp; dùng dạng thông tục khi nói nhanh về bài trí nhà cửa, trang trí nội thất hoặc truyền miệng trong giao tiếp hàng ngày.
