Phong trào

Phong trào(Danh từ)
Hoạt động chính trị, văn hoá, xã hội lôi cuốn được đông đảo quần chúng tham gia
A movement — an organized political, cultural, or social activity that attracts and involves a large number of people
运动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phong trào — movement (formal), movement/movement/campaign (informal) — danh từ. Phong trào chỉ một hoạt động xã hội, chính trị hoặc văn hóa do nhiều người tham gia, nhằm thay đổi hay thúc đẩy một mục tiêu chung. Dùng dạng formal khi viết báo, nghiên cứu hoặc văn bản chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mô tả trào lưu, chiến dịch hoặc hoạt động cộng đồng không trang trọng.
Phong trào — movement (formal), movement/movement/campaign (informal) — danh từ. Phong trào chỉ một hoạt động xã hội, chính trị hoặc văn hóa do nhiều người tham gia, nhằm thay đổi hay thúc đẩy một mục tiêu chung. Dùng dạng formal khi viết báo, nghiên cứu hoặc văn bản chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mô tả trào lưu, chiến dịch hoặc hoạt động cộng đồng không trang trọng.
