ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phòng triển lãm trong tiếng Anh

Phòng triển lãm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phòng triển lãm(Danh từ)

01

Căn phòng hoặc khu vực được thiết kế để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật, sản phẩm hoặc các vật trưng bày khác nhằm giới thiệu với công chúng.

A room or space designed to display artworks, artifacts, products, or other exhibits for the public to view.

展览室

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phòng triển lãm/

(formal) gallery; (informal) art space. Danh từ. Phòng triển lãm là không gian trưng bày tác phẩm nghệ thuật, hiện vật hoặc triển lãm tạm thời để công chúng xem và đánh giá. Dùng (formal) khi nói trang trọng, trong văn bản, báo chí hoặc thông tin sự kiện; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc khi mô tả không gian nhỏ, độc lập, phi chính thức.

(formal) gallery; (informal) art space. Danh từ. Phòng triển lãm là không gian trưng bày tác phẩm nghệ thuật, hiện vật hoặc triển lãm tạm thời để công chúng xem và đánh giá. Dùng (formal) khi nói trang trọng, trong văn bản, báo chí hoặc thông tin sự kiện; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc khi mô tả không gian nhỏ, độc lập, phi chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.